宜春酒 yí chūn jiǔ · nghi xuân tửu Hán Việt: nghi xuân tửu · Pinyin: yí chūn jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 春 (xuân) + 酒 (tửu)Pinyinyí chūn jiǔHán Việtnghi xuân tửuCấu tạo宜 + 春 + 酒 · nghi + xuân + tửu nghĩa thành phần: nghi + xuân + tửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐代中和节用以祭神的酒。Tân Hoa Tự Điển 1.唐代中和节用以祭神的酒。