宜春面

yí chūn miàn nghi xuân diện

Hán Việt: nghi xuân diện · Pinyin: yí chūn miàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nghi) + (xuân) + (diện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 梳有宜春髻的脸容。常以借指少女的青春容貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.梳有宜春髻的脸容。常以借指少女的青春容貌。