宜母果 yí mǔ guǒ · nghi mẫu quả Hán Việt: nghi mẫu quả · Pinyin: yí mǔ guǒ Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 母 (mẫu) + 果 (quả)Pinyinyí mǔ guǒHán Việtnghi mẫu quảCấu tạo宜 + 母 + 果 · nghi + mẫu + quả nghĩa thành phần: nghi + mẫu + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 柠檬的一种。即黎檬。Tân Hoa Tự Điển 1.柠檬的一种。即黎檬。