宜蒙子 nghi mông tử Hán Việt: nghi mông tử Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 蒙 (mông) + 子 (tử)Hán Việtnghi mông tửCấu tạo宜 + 蒙 + 子 · nghi + mông + tử nghĩa thành phần: nghi + mông + tử