宜蒙子 yí méng zi · nghi mông tử Hán Việt: nghi mông tử · Pinyin: yí méng zi Tổng quan Cấu tạo: 宜 (nghi) + 蒙 (mông) + 子 (tử)Pinyinyí méng ziHán Việtnghi mông tửCấu tạo宜 + 蒙 + 子 · nghi + mông + tử nghĩa thành phần: nghi + mông + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 黎檬的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.黎檬的别称。