寶中之寶 bảo trung chi bảo Hán Việt: bảo trung chi bảo Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 中 (trung) + 之 (chi) + 寶 (bảo)Hán Việtbảo trung chi bảoCấu tạo寶 + 中 + 之 + 寶 · bảo + trung + chi + bảo nghĩa thành phần: bảo + trung + chi + bảo Nghĩa EngCihui 寶中之寶 ǎozhōngzhībǎo n. the treasure of treasures