寶頭兒

bǎo tóu er bảo đầu nhi

Hán Việt: bảo đầu nhi · Pinyin: bǎo tóu er

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (đầu) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"宝盖头"。