宝爸 bǎo bà·bảo ba Hán Việt: bảo ba · Pinyin: bǎo bà Tổng quan một người bố (cha của trẻ nhỏ) Cấu tạo: 寶 (bảo) + 爸 (ba)Pinyinbǎo bàHán Việtbảo baTừ loạidanhCấu tạo寶 + 爸 · bảo + ba nghĩa thành phần: bảo + ba Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ông bốEngCihui a dad (father of a young child) Từ liên quan Gần nghĩa宝丰 · 宝书 · 宝兴 · 宝典 · 宝刀 · 宝刹 · 宝剑 · 宝卷