寶珠茶 bǎo zhū chá · bảo châu trà Hán Việt: bảo châu trà · Pinyin: bǎo zhū chá Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 珠 (châu) + 茶 (trà)Pinyinbǎo zhū cháHán Việtbảo châu tràCấu tạo寶 + 珠 + 茶 · bảo + châu + trà nghĩa thành phần: bảo + châu + trà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"宝珠"。