寶蓋兒

bảo cái nhi

Hán Việt: bảo cái nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (cái) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 寶蓋兒 ǎogàir ►See bǎogài