寶蓋頭 bǎo gài tóu · bảo cái đầu Hán Việt: bảo cái đầu · Pinyin: bǎo gài tóu Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 蓋 (cái) + 頭 (đầu)Pinyinbǎo gài tóuHán Việtbảo cái đầuCấu tạo寶 + 蓋 + 頭 · bảo + cái + đầu nghĩa thành phần: bảo + cái + đầu