寶石匠

bảo thạch tượng

Hán Việt: bảo thạch tượng

Tổng quan

người làm đồ nữ trang, thợ kim hoàn, người bán đồ châu báu; người bán đồ kim hoàn

Cấu tạo: (bảo) + (thạch) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm đồ nữ trang, thợ kim hoàn, người bán đồ châu báu; người bán đồ kim hoàn

Eng

  • Cihui 寶石匠 ǎoshíjiàng n. a lapidary M:¹ge/¹míng