宝石商

bảo thạch thương

Hán Việt: bảo thạch thương

Tổng quan

người làm đồ nữ trang, thợ kim hoàn, người bán đồ châu báu; người bán đồ kim hoàn

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 石 (thạch) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thợ kim hoàn
  • Tần suất từ người làm đồ nữ trang, thợ kim hoàn, người bán đồ châu báu; người bán đồ kim hoàn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi jeweler

Eng

  • JMdict jeweler
  • JMdict gem dealer
  • JMdict jeweler's (jewelry) shop
  • Tần suất từ jeweler

ja

  • JMdict 宝石商(ほうせきしょう)

Từ liên quan

Gần nghĩa

宝石匠 · 宝石学 · 宝石座 · 宝石的 · 宝石 · 宝石轴承 · 宝石饰物 · 寶石