寶石頂

bǎo shí dǐng bảo thạch đính

Hán Việt: bảo thạch đính · Pinyin: bǎo shí dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (bảo) + (thạch) + (đính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用宝石制成的顶子。顶子,清代官员帽顶上的帽珠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用宝石制成的顶子。顶子,清代官员帽顶上的帽珠。