寶藍色 bǎo lán sè · bảo lam sắc Hán Việt: bảo lam sắc · Pinyin: bǎo lán sè Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 藍 (lam) + 色 (sắc)Pinyinbǎo lán sèHán Việtbảo lam sắcCấu tạo寶 + 藍 + 色 · bảo + lam + sắc nghĩa thành phần: bảo + lam + sắc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鮮豔亮麗的藍色。如:「這輛寶藍色的進口轎車十分搶眼。」