宝藏天
bảo tàng thiên
Hán Việt: bảo tàng thiên
Tổng quan
bảo tạng thiên (天名)福德之天。梵云吒羅佉。即寶藏天女也。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui bảo tạng thiên (天名)福德之天。梵云吒羅佉。即寶藏天女也。☸
Hán Việt: bảo tàng thiên
bảo tạng thiên (天名)福德之天。梵云吒羅佉。即寶藏天女也。☸