寶貝科 bảo bối khoa Hán Việt: bảo bối khoa Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 貝 (bối) + 科 (khoa)Hán Việtbảo bối khoaCấu tạo寶 + 貝 + 科 · bảo + bối + khoa nghĩa thành phần: bảo + bối + khoa Nghĩa EngCihui Cypraeidae