寶陀巖 bǎo tuó yán · bảo đà nham Hán Việt: bảo đà nham · Pinyin: bǎo tuó yán Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 陀 (đà) + 巖 (nham)Pinyinbǎo tuó yánHán Việtbảo đà nhamCấu tạo寶 + 陀 + 巖 · bảo + đà + nham nghĩa thành phần: bảo + đà + nham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即补陀落迦山。佛书说是观音菩萨的住处。Tân Hoa Tự Điển 1.即补陀落迦山。佛书说是观音菩萨的住处。