寶順行 bǎo shùn háng · bảo thuận hành Hán Việt: bảo thuận hành · Pinyin: bǎo shùn háng Tổng quan Cấu tạo: 寶 (bảo) + 順 (thuận) + 行 (hành)Pinyinbǎo shùn hángHán Việtbảo thuận hànhCấu tạo寶 + 順 + 行 · bảo + thuận + hành nghĩa thành phần: bảo + thuận + hành