宝马

bǎo mǎbảo mã

Hán Việt: bảo mã · Pinyin: bǎo mǎ

Tổng quan

BMW (hãng xe hơi)

新华 · Tân Hoa Đại lục

名貴的馬。《史記.卷八七.李斯傳》:「御府之衣,臣得賜之; 中廄之寶馬,臣得賜之。」

Cấu tạo: 寶 (bảo) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngựa quý
  • Biên soạn BMW car

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名貴的馬。《史記.卷八七.李斯傳》:「御府之衣,臣得賜之; 中廄之寶馬,臣得賜之。」

Eng

  • Cihui BMW (car company)

Đức

  • Handedict BMW (Automarke)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

劣马