實不相瞞
thật bất tương man
Hán Việt: thật bất tương man · Pinyin: shí bù xiāng mán
Tổng quan
thật lòng mà nói | thành thật mà nói...
Nghĩa
Việt
- Cihui thật lòng mà nói | thành thật mà nói...
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 瞒:欺骗。实话告诉,决不欺瞒。
Eng
- CC-CEDICT truth to tell|to be quite honest...
- Cihui truth to tell; to be quite honest...