实业家
thật nghiệp gia
Hán Việt: thật nghiệp gia · Pinyin: shí yè jiā
Tổng quan
GIA nhà công nghiệp; nhà tư bản công nghiệp
從事農工商業而有卓越成就的人。
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà công nghiệp
- Tần suất từ nhà kinh doanh, thương gia, người quen giao dịch nhà tư bản công nghiệp; thật nghiệp cô/thật nghiệp gia: nhà công nghiệp/nhà tư bản công nghiệp; nhà tư bản công nghiệp
- Biên soạn 實業家 híyèjiā* n. industrialist M:²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 從事農工商業而有卓越成就的人。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi businessman
Eng
- Cihui industrialist
- Tần suất từ 實業家 híyèjiā* n. industrialist M:²wèi
Đức
- Handedict Industrieller (S, Wirtsch)