實業的 thật nghiệp đích Hán Việt: thật nghiệp đích Tổng quan (thuộc) công nghiệp Cấu tạo: 實 (thật) + 業 (nghiệp) + 的 (đích)Hán Việtthật nghiệp đíchCấu tạo實 + 業 + 的 · thật + nghiệp + đích nghĩa thành phần: thật + nghiệp + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) công nghiệp