實習地 shí xí de · thật tập địa Hán Việt: thật tập địa · Pinyin: shí xí de Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 習 (tập) + 地 (địa)Pinyinshí xí deHán Việtthật tập địaCấu tạo實 + 習 + 地 · thật + tập + địa nghĩa thành phần: thật + tập + địa