實體化

shí tǐ huà thật thể hóa

Hán Việt: thật thể hóa · Pinyin: shí tǐ huà

Tổng quan

thực thể hóa

Cấu tạo: (thật) + (thể) + (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thực thể hóa

Eng

  • Cihui 實體化 hítǐhuà v. substantialize ◆n. substantialization