實體詞
thật thể từ
Hán Việt: thật thể từ · Pinyin: shí tǐ cí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 旧称名词与代词为实体词。
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧称名词与代词为实体词。
Eng
- Cihui 實體詞 hítǐcí n. <lg.> notional words
Hán Việt: thật thể từ · Pinyin: shí tǐ cí