實力派

shí lì pài thật lực phái

Hán Việt: thật lực phái · Pinyin: shí lì pài

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (lực) + (phái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拥有一定实在力量的派别或人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.拥有一定实在力量的派别或人。

Eng

  • Cihui 實力派 hílìpài n. those who actually hold power