實在法

shí zài fǎ thật tại pháp

Hán Việt: thật tại pháp · Pinyin: shí zài fǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tại) + (pháp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 西方法学家对法律的分类之一,指各国在各个历史时期制定或认可的法律(跟“自然法”相对)。