實地盤存

thật địa bàn tồn

Hán Việt: thật địa bàn tồn

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (địa) + (bàn) + (tồn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實地盤存 hídì páncún n. <acct.> physical inventory