實媽兒

shí mā ér thật mụ nhi

Hán Việt: thật mụ nhi · Pinyin: shí mā ér

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (mụ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 实在的。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.实在的。