實心兒 thật tâm nhi Hán Việt: thật tâm nhi Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 心 (tâm) + 兒 (nhi)Hán Việtthật tâm nhiCấu tạo實 + 心 + 兒 · thật + tâm + nhi nghĩa thành phần: thật + tâm + nhi Nghĩa EngCihui 實心兒 híxīnr ►See ²shíxīn