實心彈 thật tâm đạn Hán Việt: thật tâm đạn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 心 (tâm) + 彈 (đạn)Hán Việtthật tâm đạnCấu tạo實 + 心 + 彈 · thật + tâm + đạn nghĩa thành phần: thật + tâm + đạn Nghĩa EngCihui 實心彈 híxīndàn n. <mil.> dud (bomb) M:¹kē