實心球

shí xīn qiú thật tâm cầu

Hán Việt: thật tâm cầu · Pinyin: shí xīn qiú

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tâm) + (cầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 也称药球”。一种轻体操器械。用皮革制成圆球,内塞棉花、布片或沙子。用来锻炼肩带、腰、背和上、下肢力量。可作持球操,以及抛接、投掷等动作。

Eng

  • Cihui 實心球 híxīnqiú n. <sport> medicine ball