實心眼

shí xīn yǎn thật tâm nhãn

Hán Việt: thật tâm nhãn · Pinyin: shí xīn yǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tâm) + (nhãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老实忠厚、不滑头的
  • Tân Hoa Tự Điển 1.真心实意;心地诚实。 2.谓不够灵活。

Eng

  • Cihui 實心眼 híxīnyǎn* n. 1. one-track mind 2. person with a one-track mind ◆s.v. <coll.> 1. sincere; honest 2. ingenious