實報實銷

shí bào shí xiāo thật báo thật tiêu

Hán Việt: thật báo thật tiêu · Pinyin: shí bào shí xiāo

Tổng quan

được hoàn trả chi phí thực tế

Cấu tạo: (thật) + (báo) + (thật) + (tiêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui được hoàn trả chi phí thực tế

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 支出多少报销多少。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.根据实际的支出报销帐目。

Eng

  • CC-CEDICT to be reimbursed for actual expenses
  • Cihui to be reimbursed for actual expenses