實施期 shí shī qī · thật thi kì Hán Việt: thật thi kì · Pinyin: shí shī qī Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 施 (thi) + 期 (kì)Pinyinshí shī qīHán Việtthật thi kìCấu tạo實 + 施 + 期 · thật + thi + kì nghĩa thành phần: thật + thi + kì