實時語言 thật thì ngữ ngôn Hán Việt: thật thì ngữ ngôn Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 時 (thì) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)Hán Việtthật thì ngữ ngônCấu tạo實 + 時 + 語 + 言 · thật + thì + ngữ + ngôn nghĩa thành phần: thật + thì + ngữ + ngôn Nghĩa EngCihui 實時語言 híshí yǔyán n. <lg.> real-time language