實權派 thật quyền phái Hán Việt: thật quyền phái Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 權 (quyền) + 派 (phái)Hán Việtthật quyền pháiCấu tạo實 + 權 + 派 · thật + quyền + phái nghĩa thành phần: thật + quyền + phái Nghĩa EngCihui 實權派 híquánpài n. people who have real power