實物教學

shí wù jiào xué thật vật giáo học

Hán Việt: thật vật giáo học · Pinyin: shí wù jiào xué

Tổng quan

bài học trực quan

Cấu tạo: (thật) + (vật) + (giáo) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bài học trực quan

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種教學活動中提供實物,使學生獲得具體觀念或知識的教學方式。

Eng

  • CC-CEDICT object lesson
  • Cihui object lesson