实现某事 thật hiện mỗ sự Hán Việt: thật hiện mỗ sự Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 現 (hiện) + 某 (mỗ) + 事 (sự)Hán Việtthật hiện mỗ sựTừ loạitínhCấu tạo實 + 現 + 某 + 事 · thật + hiện + mỗ + sự nghĩa thành phần: thật + hiện + mỗ + sự Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thực hiệnMainlandKaggle Zh-Vi bring sth inexecutionEngCihui bring sth inexecution Từ liên quan Gần nghĩa实现的 · 实现利润 · 实现利益 · 实现梦想 · 实现分部制 · 实现者 · 实现新老交替 · 实现目标的人