实现者

thật hiện giả

Hán Việt: thật hiện giả

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 現 (hiện) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người thực hiện

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi implementor

Eng

  • Cihui implementor
  • Tần suất từ implementor

Từ liên quan

Gần nghĩa

实现的 · 实现 · 實現 · 实现利润 · 实现利益 · 实现某事 · 实现梦想 · 实现分部制