實線
thật tuyến
Hán Việt: thật tuyến · Pinyin: shí xiàn
Tổng quan
đường liền | đường liên tục
Nghĩa
Việt
- Cihui đường liền | đường liên tục
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 就整體看,不間斷、不彎曲、不交叉的直線。相對於虛線、曲線、折線、交叉線而言。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 画成的连续而不间断的线(对“虚线”而言)。
Eng
- CC-CEDICT solid line|continuous line
- Cihui solid line; continuous line