虛線

xū xiàn hư tuyến

Hán Việt: hư tuyến · Pinyin: xū xiàn

Tổng quan

đường chấm | đường gạch | đường tưởng tượng (toán học)

Cấu tạo: (hư) + (tuyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đường chấm | đường gạch | đường tưởng tượng (toán học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圖畫或文字中斷斷續續的線或是用許多點連續構成的線。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以点或短线画成的断续的线,多用于作几何图形或标记。

Eng

  • CC-CEDICT dotted line|dashed line|(math.) imaginary line
  • Cihui dotted line; dashed line; (math.) imaginary line

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

实线