實落人 thật lạc nhân Hán Việt: thật lạc nhân Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 落 (lạc) + 人 (nhân)Hán Việtthật lạc nhânCấu tạo實 + 落 + 人 · thật + lạc + nhân nghĩa thành phần: thật + lạc + nhân Nghĩa EngCihui 實落人 híluorén n. <coll.> reliable person; person of integrity.