實行者

thật hành giả

Hán Việt: thật hành giả

Tổng quan

người biểu diễn (nhạc...) người khởi tố, bên nguyên, uỷ viên công tố

Cấu tạo: (thật) + (hành) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người biểu diễn (nhạc...) người khởi tố, bên nguyên, uỷ viên công tố