實證類型

thật chứng loại hình

Hán Việt: thật chứng loại hình

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (chứng) + (loại) + (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實證類型 hízhèng lèixíng n. empirical type