实质性

shí zhì xìngthật chất tính

Hán Việt: thật chất tính · Pinyin: shí zhì xìng

Tổng quan

có tính thực chất

Cấu tạo: 實 (thật) + 質 (chất) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đáng kể
  • Cihui vật chất
  • Tần suất từ tính vật chất, tính hữu tình; thực chất, tính trọng đại, tính cần thiết tính thực thể, tính chất thật, thực chất, tính chất chắc chắn xem substantiality
  • Biên soạn 實質性 hízhìxìng n. virtuality ◆attr. substantive; substantial

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi materiality

Eng

  • Cihui substantive; substantial; material; considerable
  • Tần suất từ 實質性 hízhìxìng n. virtuality ◆attr. substantive; substantial

Đức

  • Handedict substantiell, materiell, konkret

Từ liên quan

Gần nghĩa

实质上 · 实质化 · 实质的 · 实质 · 实质上的 · 实质性的 · 实质利率 · 实质定义