實足年齡 thật túc niên linh Hán Việt: thật túc niên linh Tổng quan Cấu tạo: 實 (thật) + 足 (túc) + 年 (niên) + 齡 (linh)Hán Việtthật túc niên linhCấu tạo實 + 足 + 年 + 齡 · thật + túc + niên + linh nghĩa thành phần: thật + túc + niên + linh Nghĩa EngCihui 實足年齡 hízú niánlíng n. exact age