实践哲学

thật tiễn triết học

Hán Việt: thật tiễn triết học

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 哲 (triết) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 triết học thực tiễn
  • Biên soạn 實踐哲學 híjiàn zhéxué n. practical philosophy

Eng

  • Cihui 實踐哲學 híjiàn zhéxué n. practical philosophy
  • Tần suất từ 實踐哲學 híjiàn zhéxué n. practical philosophy

Từ liên quan

Gần nghĩa

哲学上的 · 哲学博士 · 实践主义 · 哲学上 · 哲学史 · 哲学家 · 哲学的 · 哲学的思索