實踐哲學

thật tiễn triết học

Hán Việt: thật tiễn triết học

Tổng quan

Cấu tạo: (thật) + (tiễn) + (triết) + (học)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 實踐哲學 híjiàn zhéxué n. practical philosophy