实践性

thật tiễn tính

Hán Việt: thật tiễn tính

Tổng quan

Cấu tạo: 實 (thật) + 踐 (tiễn) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 實踐性 híjiànxìng n. practicality; practicalness

Eng

  • Cihui 實踐性 híjiànxìng n. practicality; practicalness
  • Tần suất từ 實踐性 híjiànxìng n. practicality; practicalness

Từ liên quan

Gần nghĩa

实践的 · 实践者 · 实践 · 实践主义 · 實踐 · 实践家 · 实践论 · 实践动词